01
Làm sạch
Vệ sinh vùng nách hoặc chân, sau đó lau khô hoàn toàn.
Có, nếu là phèn chua nguyên chất, có nguồn gốc rõ ràng và dùng đúng liều lượng. Rủi ro thường đến từ phèn thô, tự chế, không kiểm soát tạp chất hoặc dùng quá nhiều trên da.
Tóm tắt nhanh
Chưng cất 5 lần, không dùng phèn thô trôi nổi.
Dùng lớp mỏng trên da sạch và khô, tránh da trầy xước.
Có công bố Sở Y tế TP.HCM và thông tin kiểm định rõ ràng.
Cách dùng
Phèn chua không cần dùng nhiều. Một lớp mỏng là đủ để hỗ trợ cảm giác khô thoáng và giảm mùi.
01
Vệ sinh vùng nách hoặc chân, sau đó lau khô hoàn toàn.
02
Dùng sifter rắc một lớp mỏng, không cần phủ dày.
03
Không dùng trên da vừa cạo, trầy xước, viêm hoặc đang kích ứng.
04
Có thể dùng hằng ngày với lượng nhỏ nếu da phù hợp.
05
Đậy kín, bảo quản nơi khô ráo để giữ chất lượng bột.
So sánh
Cùng là phèn chua, nhưng nguồn gốc, độ tinh khiết, liều lượng và giấy tờ quyết định trải nghiệm an toàn hơn.
| Tiêu chí | Phèn tự chế tại nhà | Trần Tích JuneLee |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Dễ mua trôi nổi, khó truy xuất | Kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào |
| Độ tinh khiết | Có thể lẫn tạp chất, không kiểm nghiệm | Chưng cất 5 lần, bột mịn, không talc |
| Liều lượng | Tự ước lượng, dễ dùng quá nhiều | Có sifter định lượng và hướng dẫn rõ |
| Giấy tờ | Thường không có hồ sơ pháp lý | Công bố Sở Y tế TP.HCM số 003885/24/CBMP-HCM |
| Rủi ro kích ứng | Cao hơn nếu lẫn tạp chất hoặc dùng sai | Thấp hơn khi dùng đúng cách trên da phù hợp |
Kiểm định & giấy tờ
JuneLee đặt công bố sản phẩm và các tín hiệu kiểm định ở vị trí dễ thấy để khách hàng có thể tự đối chiếu trước khi mua.
Pháp lý
Phiếu công bố số 003885/24/CBMP-HCM, cấp ngày 26/07/2024.
Thành phần
Không hương liệu, không phụ gia không cần thiết, tập trung vào phèn chua tinh khiết.
Tham chiếu
Các tín hiệu khoa học và an toàn giúp củng cố quyết định dùng sản phẩm.
Minh bạch
Khách có thể ghé 170C Thích Quảng Đức để xem sản phẩm và hỏi tư vấn.
Nguồn khoa học
Trong tài liệu quốc tế, phèn chua kali thường được gọi là potassium alum. Thành phần này được ghi nhận trong nhóm deodorant crystal, dùng nhờ đặc tính làm se và hỗ trợ hạn chế hoạt động của vi khuẩn gây mùi trên mồ hôi.
Định danh
PubChem, cơ sở dữ liệu hóa học của NIH, định danh potassium alum với công thức KAl(SO4)2. Đây là nền tảng để minh bạch thành phần.
Ứng dụng
Tài liệu về deodorant ghi nhận alum, thường là potassium alum hoặc ammonium alum, là thành phần trong các sản phẩm khử mùi dạng tinh thể.
Cơ chế mùi
Mùi hôi xuất hiện khi vi khuẩn phân giải thành phần trong mồ hôi. Vì vậy hướng khử mùi bằng cách hạn chế môi trường vi khuẩn là có cơ sở.
JuneLee
Trần Tích dùng phèn chua chưng cất 5 lần, không hương liệu che mùi, không talc và có công bố Sở Y tế TP.HCM.
PubChem / NIH
Định danh potassium alum, tên quốc tế của phèn chua kali.
Deodorant references
Ghi nhận potassium alum/ammonium alum trong deodorant crystal.
Body odor references
Giải thích vai trò của vi khuẩn trong mùi cơ thể.
Lưu ý: Các nguồn này dùng để giải thích cơ sở thành phần và cơ chế khử mùi. Nội dung không thay thế tư vấn y khoa; nếu da đang viêm, trầy xước hoặc có bệnh da liễu, nên hỏi chuyên gia trước khi dùng sản phẩm mới.
FAQ
Dùng thử an tâm
Trần Tích có bản 150g, 50g và combo để dùng tại nhà hoặc mang theo khi ra ngoài.